協同學 xié tóng xué · hiệp đồng học Hán Việt: hiệp đồng học · Pinyin: xié tóng xué Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 同 (đồng) + 學 (học)Pinyinxié tóng xuéHán Việthiệp đồng họcCấu tạo協 + 同 + 學 · hiệp + đồng + học nghĩa thành phần: hiệp + đồng + học Nghĩa EngCihui 協同學 iétóngxué n. synergetics