協妙

xié miào hiệp diệu

Hán Việt: hiệp diệu · Pinyin: xié miào

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与人同样巧妙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与人同样巧妙。