協應

xié yīng hiệp ứng

Hán Việt: hiệp ứng · Pinyin: xié yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓应时,应运而生; 配合呼应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓应时,应运而生。 2.配合呼应。