協情 xié qíng · hiệp tình Hán Việt: hiệp tình · Pinyin: xié qíng Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 情 (tình)Pinyinxié qíngHán Việthiệp tìnhCấu tạo協 + 情 · hiệp + tình nghĩa thành phần: hiệp + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀抱私情。协,通"挟"。Tân Hoa Tự Điển 1.怀抱私情。协,通"挟"。