協揆 xié kuí · hiệp quỹ Hán Việt: hiệp quỹ · Pinyin: xié kuí Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 揆 (quỹ)Pinyinxié kuíHán Việthiệp quỹCấu tạo協 + 揆 · hiệp + quỹ nghĩa thành phần: hiệp + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代对协办大学士的称呼。意谓协助百揆(指大学士)管理政务。Tân Hoa Tự Điển 1.清代对协办大学士的称呼。意谓协助百揆(指大学士)管理政务。