協日

xié rì hiệp nhật

Hán Việt: hiệp nhật · Pinyin: xié rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干支和合的日子。古代处决罪犯,要选择干支和合的吉日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干支和合的日子。古代处决罪犯,要选择干支和合的吉日。