協晨 xié chén · hiệp thần Hán Việt: hiệp thần · Pinyin: xié chén Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 晨 (thần)Pinyinxié chénHán Việthiệp thầnCấu tạo協 + 晨 · hiệp + thần nghĩa thành phần: hiệp + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和谐美好的晨景,道家用以称仙人居住的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.和谐美好的晨景,道家用以称仙人居住的地方。