協服 xié fú · hiệp phục Hán Việt: hiệp phục · Pinyin: xié fú Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 服 (phục)Pinyinxié fúHán Việthiệp phụcCấu tạo協 + 服 · hiệp + phục nghĩa thành phần: hiệp + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悦服,顺从。Tân Hoa Tự Điển 1.悦服,顺从。