協查 xié chá · hiệp tra Hán Việt: hiệp tra · Pinyin: xié chá Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 查 (tra)Pinyinxié cháHán Việthiệp traCấu tạo協 + 查 · hiệp + tra nghĩa thành phần: hiệp + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 协助侦查或调查:请临近地区公安部门~此案。