協正 xié zhèng · hiệp chánh Hán Việt: hiệp chánh · Pinyin: xié zhèng Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 正 (chánh)Pinyinxié zhèngHán Việthiệp chánhCấu tạo協 + 正 · hiệp + chánh nghĩa thành phần: hiệp + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调整而使之正确。Tân Hoa Tự Điển 1.调整而使之正确。