協比
hiệp bỉ
Hán Việt: hiệp bỉ · Pinyin: xié bǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勾结;依附; 谓与人和睦﹑融洽; 调和,使和谐; 犹言比方,比拟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.勾结;依附。 2.谓与人和睦﹑融洽。 3.调和,使和谐。 4.犹言比方,比拟。
Hán Việt: hiệp bỉ · Pinyin: xié bǐ