協洽 xié qià · hiệp hiệp Hán Việt: hiệp hiệp · Pinyin: xié qià Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 洽 (hiệp)Pinyinxié qiàHán Việthiệp hiệpCấu tạo協 + 洽 · hiệp + hiệp nghĩa thành phần: hiệp + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未年的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.未年的别称。EngCihui 協洽 iéqià v. negotiate