協用 xié yòng · hiệp dụng Hán Việt: hiệp dụng · Pinyin: xié yòng Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 用 (dụng)Pinyinxié yòngHán Việthiệp dụngCấu tạo協 + 用 · hiệp + dụng nghĩa thành phần: hiệp + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓正确使用; 即协韵。音韵学用语。Tân Hoa Tự Điển 1.谓正确使用。 2.即协韵。音韵学用语。