協約
hiệp ước
Hán Việt: hiệp ước · Pinyin: xié yuē
Tổng quan
hiệp định | thỏa thuận | hợp đồng | dàn xếp thông qua đàm phán
Nghĩa
Việt
- Cihui hiệp định | thỏa thuận | hợp đồng | dàn xếp thông qua đàm phán
- Cihui hiệp ước hiệp ước ☆Họp nhau lại để cùng nhau giao hẹn về vấn đề gì.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雙方因利害關係,互商訂立的合約。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 国家间协商订立的条约。如一九○四年的《英法协约》。亦指协商订立条约。
- Tân Hoa Tự Điển 1.国家间协商订立的条约。如一九○四年的《英法协约》。亦指协商订立条约。
Eng
- CC-CEDICT entente|pact|agreement|negotiated settlement
- Cihui entente; pact; agreement; negotiated settlement
ja
- JMdict pact|convention|agreement