協統

xié tǒng hiệp thống

Hán Việt: hiệp thống · Pinyin: xié tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清末军队一协的首领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清末军队一协的首领。

Eng

  • Cihui 協統 iétǒng n. <trad.> commander of a brigade