協解

xié jiě hiệp giải

Hán Việt: hiệp giải · Pinyin: xié jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清制,一省的地丁银不够支用,朝廷可使别省拨款协助,此项协助经费的解送称"协解"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清制,一省的地丁银不够支用,朝廷可使别省拨款协助,此项协助经费的解送称"协解"。