協計 xié jì · hiệp kế Hán Việt: hiệp kế · Pinyin: xié jì Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 計 (kế)Pinyinxié jìHán Việthiệp kếCấu tạo協 + 計 · hiệp + kế nghĩa thành phần: hiệp + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同计议。Tân Hoa Tự Điển 1.共同计议。