协调现金

xié tiáo xiàn jīnhiệp điều hiện kim

Hán Việt: hiệp điều hiện kim · Pinyin: xié tiáo xiàn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 現 (hiện) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều phối tiền mặt

Đức

  • Handedict Kassen abstimmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

现金周转 · 现金基础 · 现金流转 · 现金流量 · 协调世界时 · 协调人 · 协调员 · 协调的