协调世界时

xié tiáo shì jiè shíhiệp điều thế giới thì

Hán Việt: hiệp điều thế giới thì · Pinyin: xié tiáo shì jiè shí

Tổng quan

Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC)

新华 · Tân Hoa Đại lục

简称协调时”。以原子时秒长为基准的时间单位,在时刻上尽量接近世界时的一种时间计量系统。但原子时秒长与世界时秒长不等,两种时间系统累积的时间差,采用闰秒来解决。

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 世 (thế) + 界 (giới) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giờ phối hợp quốc tế
  • Google Alex v6 giờ UTC
  • Tần suất từ Giờ phối hợp quốc tế; Giờ Quốc tế Phối hợp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简称协调时”。以原子时秒长为基准的时间单位,在时刻上尽量接近世界时的一种时间计量系统。但原子时秒长与世界时秒长不等,两种时间系统累积的时间差,采用闰秒来解决。

Eng

  • Cihui Coordinated Universal Time (UTC)
  • Tần suất từ Coordinated Universal Time (UTC)

Đức

  • Handedict Koordinierte Weltzeit, UTC (universal time code)

Từ liên quan

Gần nghĩa

协调委员会 · 协调一致 · 协调关系 · 协调功能 · 协调动作 · 协调发展 · 协调机制 · 协调现金