现金基础

xiàn jīn jī chǔhiện kim cơ sở

Hán Việt: hiện kim cơ sở · Pinyin: xiàn jīn jī chǔ

Tổng quan

cơ sở tiền mặt (kế toán)

Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 基 (cơ) + 礎 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ sở tiền mặt

Eng

  • Cihui cash basis (accounting)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基础代谢 · 基础工事 · 基础底层 · 基础教育 · 基础结构 · 基础薄弱 · 基础设施 · 基础速率