協贊

xié zàn hiệp tán

Hán Việt: hiệp tán · Pinyin: xié zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"协赞"; 协助;辅佐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"协赞"。 2.协助;辅佐。

Eng

  • Cihui 協贊 iézàn v. assist (in a matter/affair/duty)