協進 hiệp tiến Hán Việt: hiệp tiến Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 進 (tiến)Hán Việthiệp tiếnCấu tạo協 + 進 · hiệp + tiến nghĩa thành phần: hiệp + tiến Nghĩa EngCihui 協進 iéjìn v. promote; advance