協防 hiệp phòng Hán Việt: hiệp phòng Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 防 (phòng)Hán Việthiệp phòngCấu tạo協 + 防 · hiệp + phòng nghĩa thành phần: hiệp + phòng Nghĩa EngCihui 協防 iéfáng v. help defend