協附 xié fù · hiệp phụ Hán Việt: hiệp phụ · Pinyin: xié fù Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 附 (phụ)Pinyinxié fùHán Việthiệp phụCấu tạo協 + 附 · hiệp + phụ nghĩa thành phần: hiệp + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹依附﹑依傍。Tân Hoa Tự Điển 1.犹依附﹑依傍。