協音

xié yīn hiệp âm

Hán Việt: hiệp âm · Pinyin: xié yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把某字临时改读为某音,以使声韵和谐;也指需临时改读的韵脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把某字临时改读为某音,以使声韵和谐;也指需临时改读的韵脚。