協順

xié shùn hiệp thuận

Hán Việt: hiệp thuận · Pinyin: xié shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓和使如意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓和使如意。