卑小 ti tiểu Hán Việt: ti tiểu Tổng quan Nhỏ bé hèn mọn Cấu tạo: 卑 (ti) + 小 (tiểu)Hán Việtti tiểuTừ loạitínhCấu tạo卑 + 小 · ti + tiểu nghĩa thành phần: ti + tiểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhỏ béTần suất từ Nhỏ bé hèn mọn.; hỏ bé hèn mọnEngJMdict pettyJMdict triflingjaJMdict 卑小(ひしょう) Từ liên quan Gần nghĩa卑下 · 卑人 · 卑俗 · 卑劣 · 卑南 · 卑屈 · 卑微 · 卑怯