卑小

ti tiểu

Hán Việt: ti tiểu

Tổng quan

hỏ bé hèn mọn. ti tiểu ti tiểu ☆Nhỏ bé hèn mọn.

Cấu tạo: (ti) + (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỏ bé hèn mọn. ti tiểu ti tiểu ☆Nhỏ bé hèn mọn.

ja

  • JMdict petty|trifling