卑弱 ti nhược Hán Việt: ti nhược Tổng quan Cấu tạo: 卑 (ti) + 弱 (nhược)Hán Việtti nhượcCấu tạo卑 + 弱 · ti + nhược nghĩa thành phần: ti + nhược Nghĩa EngCihui 卑弱 ēiruò s.v. <wr.> 1. decline; wane 2. weak; delicate