卑溼 ti thấp Hán Việt: ti thấp Tổng quan Cấu tạo: 卑 (ti) + 溼 (thấp)Hán Việtti thấpCấu tạo卑 + 溼 · ti + thấp nghĩa thành phần: ti + thấp Nghĩa EngCihui 卑濕 ēishī n. dampness of low-lying landjaJMdict low and damp (land)