卑溼

ti thấp

Hán Việt: ti thấp

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

低下潮溼的地方。「溼」文獻異文作「濕」。《漢書.卷四八.賈誼傳》:「長沙卑濕,誼自傷悼,以為壽不得長。」

Cấu tạo: 卑 (ti) + 溼 (thấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thấp ẩm
  • Biên soạn dampness of low-lying land

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低下潮溼的地方。「溼」文獻異文作「濕」。《漢書.卷四八.賈誼傳》:「長沙卑濕,誼自傷悼,以為壽不得長。」

Eng

  • Cihui 卑濕 ēishī n. dampness of low-lying land

Từ liên quan

Gần nghĩa

卑下 · 卑人 · 卑俗 · 卑劣 · 卑南 · 卑小 · 卑屈 · 卑微