卑行 ti hành Hán Việt: ti hành Tổng quan Cấu tạo: 卑 (ti) + 行 (hành)Hán Việtti hànhCấu tạo卑 + 行 · ti + hành nghĩa thành phần: ti + hành Nghĩa EngCihui 卑行 ēiháng n. the lower generation (nephews/etc.)