卑视

ti thị

Hán Việt: ti thị

Tổng quan

khinh thường; khinh miệt

Cấu tạo: 卑 (ti) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem thường: khinh thường/khinh miệt
  • Tần suất từ khinh thường; khinh miệt
  • Biên soạn v. despise

Eng

  • Cihui 卑視 ēishì* v. despise
  • Tần suất từ v. despise

Từ liên quan

Gần nghĩa

卑下 · 卑人 · 卑俗 · 卑劣 · 卑南 · 卑小 · 卑屈 · 卑微