卑讓

ti nhượng

Hán Việt: ti nhượng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (nhượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謙讓、退讓。《左傳.文公元年》:「忠、信,卑讓之道也。」

Eng

  • Cihui 卑讓 ēiràng v. defer; yield with courtesy/respect