卑讓 ti nhượng Hán Việt: ti nhượng Tổng quan Cấu tạo: 卑 (ti) + 讓 (nhượng)Hán Việtti nhượngCấu tạo卑 + 讓 · ti + nhượng nghĩa thành phần: ti + nhượng Nghĩa EngCihui 卑讓 ēiràng v. defer; yield with courtesy/respect