卑近 ti cận Hán Việt: ti cận Tổng quan Cấu tạo: 卑 (ti) + 近 (cận)Hán Việtti cậnCấu tạo卑 + 近 · ti + cận nghĩa thành phần: ti + cận Nghĩa EngCihui 卑近 ēijìn p.w. nearby locationjaJMdict common|simple