卒中

cù zhòngtốt trung

Hán Việt: tốt trung · Pinyin: cù zhòng

Tổng quan

trúng gió; đứt mạch máu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即中风。中医病名。

Cấu tạo: 卒 (tốt) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đột quỵ
  • Cihui xuất huyết não
  • Tần suất từ đột quỵ , xuất huyết não; trúng gió; đứt mạch máu; đứt mạch máu
  • Biên soạn apoplexy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即中风。中医病名。
  • Kaggle Zh-Vi apoplexia

Eng

  • JMdict cerebral stroke
  • JMdict apoplexy
  • Cihui stroke; cerebral hemorrhage
  • Tần suất từ n. apoplexy

Đức

  • Handedict apoplektisch (Adj, Med)

ja

  • JMdict 卒中(そっちゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人