卒乘

zú chéng tốt thừa

Hán Việt: tốt thừa · Pinyin: zú chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tốt) + (thừa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 士兵和戰車。泛指軍隊。《左傳.隱公元年》:「大叔完聚,繕甲兵,具卒乘,將襲鄭。」《韓非子.外儲說左下》:「是故循車馬、比卒乘,以備戎事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 士兵与战车◇多泛指军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.士兵与战车◇多泛指军队。