卒倒

tốt đảo

Hán Việt: tốt đảo

Tổng quan

Cấu tạo: (tốt) + (đảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 卒倒 ùdǎo <med.> n. an apoplectic

ja

  • JMdict fainting|swooning