卒倒 tốt đảo Hán Việt: tốt đảo Tổng quan Cấu tạo: 卒 (tốt) + 倒 (đảo)Hán Việttốt đảoCấu tạo卒 + 倒 · tốt + đảo nghĩa thành phần: tốt + đảo Nghĩa EngCihui 卒倒 ùdǎo <med.> n. an apoplecticjaJMdict fainting|swooning