卒子
tốt tử
Hán Việt: tốt tử · Pinyin: zú zǐ
Tổng quan
binh sĩ; binh lính; người lính; quân nhân。舊指兵士。
Nghĩa
Việt
- Cihui binh sĩ; binh lính; người lính; quân nhân。舊指兵士。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兵卒。《董西廂》卷三:「步兵卒子小僂儸,擂狼皮鼓,篩動金鑼。」也稱為「卒兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兵士; 象棋棋子之一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.兵士。 2.象棋棋子之一。
Eng
- Cihui 卒子 úzi* n. 1. soldier; private 2. pawn (in chess)