卒時 zú shí · tốt thì Hán Việt: tốt thì · Pinyin: zú shí Tổng quan Cấu tạo: 卒 (tốt) + 時 (thì)Pinyinzú shíHán Việttốt thìCấu tạo卒 + 時 · tốt + thì nghĩa thành phần: tốt + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽时。谓度过三个月; 度过时日。Tân Hoa Tự Điển 1.尽时。谓度过三个月。 2.度过时日。