卒歲

zú suì tốt tuế

Hán Việt: tốt tuế · Pinyin: zú suì

Tổng quan

(văn học) qua năm | toàn bộ năm | xuyên suốt năm

Cấu tạo: (tốt) + (tuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) qua năm | toàn bộ năm | xuyên suốt năm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.度過此年。《詩經.豳風.七月》:「無衣無褐,何以卒歲?」《文選.潘岳.秋興賦》:「優哉游哉,聊以卒歲。」 2.一整年。《淮南子.主術》:「中田之獲,卒歲之收,不過畝四石。」《文選.陸機.五等論》:「君無卒歲之圖,臣挾一時之志。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 度过年终; 度过岁月; 终年,整年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.度过年终。 2.度过岁月。 3.终年,整年。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to get through the year|entire year|throughout the year
  • Cihui 卒歲 zúsuì v.o. <wr.> tide over the year