卒爵 zú jué · tốt tước Hán Việt: tốt tước · Pinyin: zú jué Tổng quan Cấu tạo: 卒 (tốt) + 爵 (tước)Pinyinzú juéHán Việttốt tướcCấu tạo卒 + 爵 · tốt + tước nghĩa thành phần: tốt + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最后一杯; 干杯。Tân Hoa Tự Điển 1.最后一杯。 2.干杯。