卒爾 zú ěr · tốt nhĩ Hán Việt: tốt nhĩ · Pinyin: zú ěr Tổng quan Cấu tạo: 卒 (tốt) + 爾 (nhĩ)Pinyinzú ěrHán Việttốt nhĩCấu tạo卒 + 爾 · tốt + nhĩ nghĩa thành phần: tốt + nhĩ Nghĩa jaJMdict abrupt|sudden