卒而 zú ér · tốt nhi Hán Việt: tốt nhi · Pinyin: zú ér Tổng quan Cấu tạo: 卒 (tốt) + 而 (nhi)Pinyinzú érHán Việttốt nhiCấu tạo卒 + 而 · tốt + nhi nghĩa thành phần: tốt + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突然。Tân Hoa Tự Điển 1.突然。