卒貳 zú èr · tốt nhị Hán Việt: tốt nhị · Pinyin: zú èr Tổng quan Cấu tạo: 卒 (tốt) + 貳 (nhị)Pinyinzú èrHán Việttốt nhịCấu tạo卒 + 貳 · tốt + nhị nghĩa thành phần: tốt + nhị