卒貳 zú èr · tốt nhị Hán Việt: tốt nhị · Pinyin: zú èr Tổng quan Cấu tạo: 卒 (tốt) + 貳 (nhị)Pinyinzú èrHán Việttốt nhịCấu tạo卒 + 貳 · tốt + nhị nghĩa thành phần: tốt + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅佐,谓副职。卒,通"倅"。Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐,谓副职。卒,通"倅"。