卒長 zú zhǎng · tốt trường Hán Việt: tốt trường · Pinyin: zú zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 卒 (tốt) + 長 (trường)Pinyinzú zhǎngHán Việttốt trườngCấu tạo卒 + 長 · tốt + trường nghĩa thành phần: tốt + trường