卓上

zhuó shàng trác thượng

Hán Việt: trác thượng · Pinyin: zhuó shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超前,独行于前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超前,独行于前。

ja

  • JMdict desktop|desk-top|tabletop|after-dinner speech