卓冠 zhuó guān · trác quan Hán Việt: trác quan · Pinyin: zhuó guān Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 冠 (quan)Pinyinzhuó guānHán Việttrác quanCấu tạo卓 + 冠 · trác + quan nghĩa thành phần: trác + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超越; 高超卓绝。Tân Hoa Tự Điển 1.超越。 2.高超卓绝。