卓午
trác ngọ
Hán Việt: trác ngọ · Pinyin: zhuó wǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 正午。唐.李白〈戲贈杜甫〉詩:「飯顆山頭逢杜甫,頭戴笠子日卓午。」清.金俞邁〈詠木棉事〉詩:「鋤花偏喜日卓午,曦馭炎炎似火輪。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正午。
- Tân Hoa Tự Điển 1.正午。
Eng
- Cihui 卓午 huówǔ n. <wr.> midnoon